Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抗血清

kàng xuè qīng

抗血清 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抗血清 trong tiếng Việt

huyết thanh miễn dịch

Tra từ liên quan