抗血清
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
抗血清
huyết thanh miễn dịch
Giản thể抗血清
Phồn thể抗血清
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng