Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抗耐甲氧西林金葡菌

kàng nài jiǎ yǎng xī lín jīn pú jūn

抗耐甲氧西林金葡菌 là gì?

抗耐甲氧西林金葡菌 [kàng nài jiǎ yǎng xī lín jīn pú jūn] có nghĩa là tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抗耐甲氧西林金葡菌 trong tiếng Việt

tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA)

Cách đọc và ghi nhớ 抗耐甲氧西林金葡菌

抗耐甲氧西林金葡菌 được đọc là kàng nài jiǎ yǎng xī lín jīn pú jūn, gồm 9 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan