抗耐甲氧西林金葡菌
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
抗耐甲氧西林金葡菌
tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA)
Giản thể抗耐甲氧西林金葡菌
Phồn thể抗耐甲氧西林金葡菌
Số chữ Hán9 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng