Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抗议抗議

kàng yì

抗议 là gì?

抗议 [kàng yì] có nghĩa là phản đối; cuộc phản đối.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抗议 trong tiếng Việt

  1. phản đối
  2. cuộc phản đối

Cách đọc và ghi nhớ 抗议

抗议 được đọc là kàng yì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phản đối; cuộc phản đối”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan