抗议 là gì?
抗议 [kàng yì] có nghĩa là phản đối; cuộc phản đối.
Nghĩa của từ 抗议 trong tiếng Việt
- phản đối
- cuộc phản đối
Cách đọc và ghi nhớ 抗议
抗议 được đọc là kàng yì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phản đối; cuộc phản đối”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .