抗议
phản đối; cuộc phản đối
phản đối; cuộc phản đối
抗议 thường mang nghĩa “phản đối”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 抗议 cùng cụm 抗议者 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
người biểu tình
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phản đối phán quyết; kháng cáo
›抗辩kàng biànphản biện; phản đối; lên tiếng phản đối; đáp trả; bào chữa; phản đối (trước tòa); lời bào chữa; phòng vệ…
›抗衡kàng héngcạnh tranh với; đối đầu với; chống lại
›抗议者kàng yì zhěngười biểu tình
›抗血清kàng xuè qīnghuyết thanh miễn dịch
›抗锯齿kàng jù chǐkhử răng cưa
›抗药能力kàng yào néng lìkhả năng kháng thuốc (của mầm bệnh)
›抗震kàng zhènbiện pháp kháng chấn; phòng vệ địa chấn; chống động đất
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.