Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
折兑折兌

zhé duì

折兑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 折兑 trong tiếng Việt

đổi tiền; đổi vàng hoặc bạc thành tiền

Tra từ liên quan