抗药
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
抗药
kháng thuốc (của mầm bệnh)
Giản thể抗药
Phồn thể抗藥
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng