抗震 kàng zhèn 抗震 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抗震 trong tiếng Việt biện pháp kháng chấn; phòng vệ địa chấn; chống động đất 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan