Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抗震

kàng zhèn

抗震 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抗震 trong tiếng Việt

biện pháp kháng chấn; phòng vệ địa chấn; chống động đất

Tra từ liên quan