拉活
拉活 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 拉活 trong tiếng Việt
(tiếng địa phương miền Bắc) đón khách (như tài xế taxi); nhận một công việc (như người giao hàng)
(tiếng địa phương miền Bắc) đón khách (như tài xế taxi); nhận một công việc (như người giao hàng)