Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拉拢拉攏

lā lǒng

拉拢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拉拢 trong tiếng Việt

lôi kéo; liên quan đến ai; dụ dỗ

Tra từ liên quan