拉普兰
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
拉普兰
Lapland (Bắc Âu)
Giản thể拉普兰
Phồn thể拉普蘭
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng