Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拉斐特

Lā fěi tè

拉斐特 là gì?

拉斐特 [Lā fěi tè] có nghĩa là Lafayette.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拉斐特 trong tiếng Việt

Lafayette

Cách đọc và ghi nhớ 拉斐特

拉斐特 được đọc là Lā fěi tè, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Lafayette”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan