拉普拉斯 Lā pǔ lā sī 拉普拉斯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拉普拉斯 trong tiếng Việt Pierre Simon Laplace (1749-1827), nhà toán học Pháp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan