Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拉杆

lā gān

拉杆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拉杆 trong tiếng Việt

thanh căng

Tra từ liên quan