拉法兰拉法蘭 Lā fǎ lán 拉法兰 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拉法兰 trong tiếng Việt Raffarin, thủ tướng Pháp dưới thời Jacques Chirac 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan