Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拉法兰拉法蘭

Lā fǎ lán

拉法兰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拉法兰 trong tiếng Việt

Raffarin, thủ tướng Pháp dưới thời Jacques Chirac

Tra từ liên quan