Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
拉赫曼尼诺夫
Lā hè màn ní nuò fū

Rachmaninoff hoặc Rachmaninov (tên); Sergei Rachmaninoff (1873-1943), nhà soạn nhạc và nghệ sĩ dương cầm người Nga

Cụm từ
拉贾斯坦邦
Lā jiǎ sī tǎn bāng

Rajasthan (bang ở Ấn Độ)

Cụm từ
拉话
lā huà

(tiếng địa phương) trò chuyện

Cụm từ
拉制
lā zhì

quá trình sản xuất kéo kim loại hoặc thủy tinh nóng

Cụm từ
拉萨条约
Lā sà Tiáo yuē

Điều ước Lhasa (1904) giữa đế quốc Anh và Tây Tạng

Cụm từ
拉萨市
Lā sà Shì

Lhasa, tiếng Tạng: Lha sa grong khyer, thủ phủ của Khu tự trị Tây Tạng 西藏自治區|西藏自治区[Xi1 zang4 Zi4 zhi4 qu1]

Cụm từ
拉萨
Lā sà

Lhasa, thành phố thủ phủ của Khu tự trị Tây Tạng 西藏自治區|西藏自治区[Xi1 zang4 Zi4 zhi4 qu1]

Cụm từ
拉盖尔
Lā gài ěr

Laguerre (tên); Edmond Laguerre (1834-1886), nhà toán học người Pháp

Cụm từ
拉菲草
lā fēi cǎo

cọ raffia (từ mượn)

Cụm từ
拉莫斯
Lā mò sī

(Tổng thống Philippines Fidel) Ramos

Cụm từ
拉茶
lā chá

teh tarik, một loại trà sữa kiểu Ấn Độ

Cụm từ
拉兹莫夫斯基
Lā zī mò fū sī jī

Razumovsky (tên); Hoàng tử Andrey Kirillovich Razumovsky (1752-1836), nhà ngoại giao Nga

Cụm từ
拉脱维亚
Lā tuō wéi yà

Latvia

Cụm từ
拉肚子
lā dù zi

(khẩu ngữ) bị tiêu chảy

Khẩu ngữ
拉美西斯
Lā měi xī sī

Ramesses (tên của pharaon)

Cụm từ
拉美
Lā Měi

Mỹ Latinh; viết tắt của 拉丁美洲

Viết tắt
拉练
lā liàn

(quân sự) tham gia huấn luyện dã ngoại (cắm trại, hành quân, diễn tập bắn đạn thật, v.v.); (thể thao) đạt phong độ đỉnh cao bằng cách thi đấu ở nước ngoài

Cụm từ
拉紧
lā jǐn

kéo căng; căng chỉnh

Cụm từ
拉丝模
lā sī mó

khuôn kéo sợi (tức là công cụ để cắt dây kim loại theo đường kính nhất định)

Cụm từ
拉纳卡
Lā nà kǎ

Larnaca (thành phố ở Síp); Larnaka

Cụm từ
拉米夫定
Lā mǐ fū dìng

Lamivudine, chất ức chế enzym phiên mã ngược do GlaxoSmithKline tiếp thị và được sử dụng rộng rãi trong điều trị viêm gan B và AIDS; tên thương mại bao gồm Zeffix, Heptovir…

Cụm từ
拉管
lā guǎn

kèn trombone

Cụm từ
拉筋
lā jīn

bài tập giãn cơ

Cụm từ
拉稀
lā xī

(khẩu ngữ) bị tiêu chảy; rút lui; nhút nhát

Khẩu ngữ
拉科鲁尼亚
Lā Kē lǔ ní yà

La Coruña hay A Coruña (thành phố ở Galicia, Tây Ban Nha)

Cụm từ
拉票
lā piào

vận động bầu cử; xin sự ủng hộ từ cử tri

Cụm từ
拉祜族
Lā hù zú

dân tộc Lahu ở Vân Nam

Cụm từ
拉碴
lā chā

(râu v.v.) lởm chởm; xồm xoàm; không gọn gàng

Cụm từ
拉皮条
lā pí tiáo

môi giới mại dâm; làm tú ông

Cụm từ
拉皮
lā pí

phẫu thuật căng da mặt; căng da mặt

Cụm từ