拉比
rabbi (từ mượn)
rabbi (từ mượn)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(tên) Larson, Larsen, Larsson hoặc Lassen
›拉沙病毒lā shā bìng dúvirus Lassa
›拉格比Lā gé bǐbóng bầu dục (trò chơi); trường Rugby ở Anh
›拉法格Lā fǎ géLafargue (tên); Paul Lafargue (1842-1911), nhà xã hội chủ nghĩa và nhà hoạt động cách mạng người Pháp, con…
›拉格朗日Lā gé lǎng rìLagrange (tên); Joseph-Louis Lagrange (1735-1813), nhà toán học và vật lý người Pháp
›拉法兰Lā fǎ lánRaffarin, thủ tướng Pháp dưới thời Jacques Chirac
›拉架lā jiàcố gắng ngăn một cuộc đánh nhau; can thiệp vào một cuộc đánh nhau
›拉法赫Lā fǎ hèRafah, thành phố ở Palestine
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.