Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拉比

lā bǐ

拉比 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拉比 trong tiếng Việt

rabbi (từ mượn)

Tra từ liên quan