拉斐尔
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
拉斐尔
Raphael
Giản thể拉斐尔
Phồn thể拉斐爾
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng