Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拉格朗日

Lā gé lǎng rì

拉格朗日 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拉格朗日 trong tiếng Việt

Lagrange (tên); Joseph-Louis Lagrange (1735-1813), nhà toán học và vật lý người Pháp

Tra từ liên quan