Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
按下葫芦浮起瓢
àn xià hú lú fú qǐ piáo

giải quyết một vấn đề thì vấn đề khác lại nảy sinh

Cụm từ
按下
àn xià

nhấn xuống; nhấn nút

Cụm từ
àn

nhấn; đẩy; để sang một bên hoặc gác lại; kiểm soát; kiềm chế; đặt tay lên; kiểm tra hoặc tham khảo; theo; dựa vào; (của biên tập viên hoặc tác giả) đưa ra bình luận

Từ vựng
挈挈
qiè qiè

một mình; cô đơn

Cụm từ
挈带
qiè dài

mang theo

Cụm từ
qiè

nâng; nhấc; mang theo (ví dụ: gia đình mình)

Từ vựng
指点迷津
zhǐ diǎn mí jīn

chỉ cho ai đó cách đi đúng đường

Cụm từ
指点江山
zhǐ diǎn jiāng shān

bàn luận suông về những vấn đề quan trọng (thành ngữ); đưa thế giới trở về đúng trật tự; phán xét mọi việc

Thành ngữ
指点
zhǐ diǎn

chỉ ra; cho thấy; hướng dẫn; chỉ cách (làm gì đó); phê bình; bắt bẻ

Cụm từ
指鹿为马
zhǐ lù wéi mǎ

biến lộc thành ngựa (thành ngữ); cố tình xuyên tạc

Thành ngữ
指鹿作马
zhǐ lù zuò mǎ

cầm lộc nói ngựa (thành ngữ); cố tình lật ngược sự thật

Thành ngữ
指头
zhǐ tou

ngón tay; ngón chân; LT: 個|个[ge4]

Cụm từ
指鸡骂狗
zhǐ jī mà gǒu

nghĩa đen: chỉ gà mắng chó (thành ngữ); nghĩa bóng: phê bình gián tiếp

Thành ngữ
指关节
zhǐ guān jié

khớp ngón tay

Cụm từ
指针
zhǐ zhēn

kim trên đồng hồ; ngón đồng hồ; con trỏ; (tin học) con trỏ

Cụm từ
指路
zhǐ lù

chỉ đường

Cụm từ
指责
zhǐ zé

chỉ trích; tìm lỗi; lên án

Cụm từ
指证
zhǐ zhèng

làm chứng; cung cấp bằng chứng

Cụm từ
指谪
zhǐ zhé

chỉ trích

Cụm từ
指认
zhǐ rèn

nhận dạng

Cụm từ
指着和尚骂秃子
zhǐ zhe hé shang mà tū zi

nghĩa đen: chửi người hói đầu trong khi chỉ vào thầy tu (thành ngữ); nghĩa bóng: mỉa mai gián tiếp; chỉ trích một cách quanh co

Thành ngữ
指腹为婚
zhǐ fù wéi hūn

đính hôn cho hai đứa trẻ chưa sinh với điều kiện một đứa là trai, đứa kia là gái (thành ngữ)

Thành ngữ
指考
Zhǐ kǎo

Kỳ thi Môn Nâng cao, kỳ thi tuyển sinh đại học đánh giá kiến thức nâng cao của thí sinh về các môn cụ thể và sự sẵn sàng để học trong ngành học đã chọn (Đài Loan); viết tắt của…

Viết tắt
指纹
zhǐ wén

dấu vân tay; các vòng cung, vòng lặp và vòng xoáy trên ngón tay

Cụm từ
指称
zhǐ chēng

chỉ định; tham chiếu; để chỉ đến

Cụm từ
指示符
zhǐ shì fú

ký hiệu chỉ thị

Cụm từ
指示器
zhǐ shì qì

thiết bị chỉ thị

Cụm từ
指示剂
zhǐ shì jì

chất chỉ thị

Cụm từ
指示代词
zhǐ shì dài cí

đại từ chỉ định

Cụm từ
指示
zhǐ shì

chỉ ra; chỉ dẫn; hướng dẫn; chỉ thị; LT:個|个[ge4]

Cụm từ