Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
指鹿为马指鹿為馬

zhǐ lù wéi mǎ

指鹿为马 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 指鹿为马 trong tiếng Việt

biến lộc thành ngựa (thành ngữ); cố tình xuyên tạc

Tra từ liên quan