指示 zhǐ shì 指示 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 指示 trong tiếng Việt chỉ ra; chỉ dẫn; hướng dẫn; chỉ thị; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan