Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
指示

zhǐ shì

指示 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 指示 trong tiếng Việt

chỉ ra; chỉ dẫn; hướng dẫn; chỉ thị; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan