Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiè

挈 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挈 trong tiếng Việt

nâng; nhấc; mang theo (ví dụ: gia đình mình)

Tra từ liên quan