Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
指示剂指示劑

zhǐ shì jì

指示剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 指示剂 trong tiếng Việt

chất chỉ thị

Tra từ liên quan