Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
指腹为婚指腹為婚

zhǐ fù wéi hūn

指腹为婚 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 指腹为婚 trong tiếng Việt

đính hôn cho hai đứa trẻ chưa sinh với điều kiện một đứa là trai, đứa kia là gái (thành ngữ)

Tra từ liên quan