指头指頭 zhǐ tou 指头 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 指头 trong tiếng Việt ngón tayngón chânLT: 個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan