Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
指头指頭

zhǐ tou

指头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 指头 trong tiếng Việt

  1. ngón tay
  2. ngón chân
  3. LT: 個|个[ge4]
Tra từ liên quan