指示器 zhǐ shì qì 指示器 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 指示器 trong tiếng Việt thiết bị chỉ thị 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan