Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
按脉
àn mài

bắt mạch

Cụm từ
按纳
àn nà

biến thể của 按捺[an4 na4]

Cụm từ
按立
àn lì

sự tấn phong

Cụm từ
按理说
àn lǐ shuō

theo lý mà nói

Cụm từ
按理
àn lǐ

theo lý; thông thường; bình thường

Cụm từ
按照计划
àn zhào jì huà

theo (kế) hoạch

Cụm từ
按照法律
àn zhào fǎ lǜ

theo luật

Cụm từ
按照字面
àn zhào zì miàn

theo nghĩa đen

Cụm từ
按照
àn zhào

theo; dựa theo; chiếu theo; dựa trên

Cụm từ
按步就班
àn bù jiù bān

biến thể của 按部就班[an4 bu4 jiu4 ban1]

Cụm từ
按期
àn qī

đúng kế hoạch; đúng giờ

Cụm từ
按月
àn yuè

hàng tháng; theo tháng

Cụm từ
按时间先后
àn shí jiān xiān hòu

theo thứ tự thời gian

Cụm từ
按时
àn shí

đúng giờ; trước thời hạn; đúng kế hoạch

Cụm từ
按日
àn rì

hàng ngày (pháp luật); mỗi ngày

Cụm từ
按摩棒
àn mó bàng

máy rung; dương vật giả

Cụm từ
按摩师
àn mó shī

nhân viên mát-xa; chuyên viên trị liệu mát-xa

Cụm từ
按摩
àn mó

mát-xa; xoa bóp

Cụm từ
按揭
àn jiē

thế chấp (từ mượn qua tiếng Quảng Đông); mua bất động sản bằng thế chấp

Cụm từ
按捺不住
àn nà bu zhù

không thể kiềm chế được

Cụm từ
按捺
àn nà

kiềm chế; kiểm soát

Cụm từ
按扣
àn kòu

khuy bấm

Cụm từ
按手礼
àn shǒu lǐ

lễ tấn phong

Cụm từ
按察
àn chá

điều tra (cũ)

Cụm từ
按季
àn jì

theo mùa; hàng quý

Cụm từ
按天
àn tiān

hàng ngày (luật); mỗi ngày

Cụm từ
按压
àn yā

nhấn; ấn (nút)

Cụm từ
按图索骥
àn tú suǒ jì

nghĩa đen: tìm ngựa quý chỉ dựa vào tranh (thành ngữ); nghĩa bóng: làm việc theo lối mòn, cứng nhắc; cố gắng tìm cái gì đó với sự trợ giúp của manh mối

Thành ngữ
按劳分配
àn láo fēn pèi

phân phối theo lao động

Cụm từ
按兵不动
àn bīng bù dòng

giữ quân không di chuyển (thành ngữ); chờ thời cơ

Thành ngữ