Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挈带挈帶

qiè dài

挈带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挈带 trong tiếng Việt

mang theo

Tra từ liên quan