指关节指關節 zhǐ guān jié 指关节 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 指关节 trong tiếng Việt khớp ngón tay 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan