Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
撒播
sǎ bō

gieo (hạt bằng cách rải); gieo rải

Cụm từ
撒拉铁
Sā lā tiě

Sealtiên (con của Giê-cô-nia)

Cụm từ
撒拉语
Sā lā yǔ

Tiếng Salar, ngôn ngữ của dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải

Cụm từ
撒拉族
Sā lā zú

nhóm dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải

Cụm từ
撒拉
Sā lā

nhóm dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải

Cụm từ
撒手闭眼
sā shǒu bì yǎn

không còn liên quan đến vấn đề nữa (thành ngữ)

Thành ngữ
撒手锏
sā shǒu jiǎn

(nghĩa bóng) quân át chủ bài

Cụm từ
撒手人寰
sā shǒu rén huán

rời khỏi cõi trần (thành ngữ); chết

Thành ngữ
撒手不管
sā shǒu bù guǎn

đứng ngoài không làm gì (thành ngữ); không tham gia vào

Thành ngữ
撒手
sā shǒu

buông tay; từ bỏ

Cụm từ
撒尿
sā niào

đi tiểu; đái; đi vệ sinh; tè

Cụm từ
撒娇卖乖
sā jiāo mài guāi

cư xử để lấy lòng

Cụm từ
撒娇
sā jiāo

làm nũng; nhõng nhẽo; cư xử làm duyên

Cụm từ
撒呓挣
sā yì zheng

(thông tục) nói mớ; mộng du

Cụm từ
撒哈拉沙漠
Sā hā lā Shā mò

sa mạc Sahara

Cụm từ
撒哈拉威
Sā hā lā wēi

người Sahrawi

Cụm từ
撒哈拉以南非洲
Sā hā lā yǐ nán Fēi zhōu

châu Phi cận Sahara

Cụm từ
撒哈拉以南
Sā hā lā yǐ nán

hạ Sahara

Cụm từ
撒哈拉人
Sā hā lā rén

người Sahrawi

Cụm từ
撒哈拉
Sā hā lā

Sa mạc Sahara

Cụm từ
撒切尔夫人
Sā qiē ěr Fū ren

Bà Thatcher; Nam tước Thatcher hoặc Margaret Thatcher (1925-2013), chính trị gia bảo thủ Anh, thủ tướng 1979-1990

Cụm từ
撒切尔
Sā qiē ěr

Thatcher (tên); Nam tước Thatcher hoặc Margaret Thatcher (1925-2013), chính trị gia bảo thủ Anh, thủ tướng 1979-1990

Cụm từ
撒克逊人
Sā kè xùn rén

người Saxon

Cụm từ
撒克逊
Sā kè xùn

người Saxon

Cụm từ
撒但
Sā dàn

biến thể của 撒旦[Sa1 dan4], Satan hoặc Shaitan

Cụm từ
撒丫子
sā yā zi

(tiếng địa phương) chuồn đi; vội vã bỏ chạy; chạy biến; mau chóng rời đi

Cụm từ
撒丁岛
Sā dīng Dǎo

Sardinia

Cụm từ

rắc; rải; đổ

Từ vựng
撑开
chēng kāi

kéo căng; mở (dù); giữ mở (túi, v.v.); chống cho mở ra

Cụm từ
撑门面
chēng mén miàn

giữ thể diện; tạo vẻ bề ngoài

Cụm từ