Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撒丫子

sā yā zi

撒丫子 là gì?

撒丫子 [sā yā zi] có nghĩa là (tiếng địa phương) chuồn đi; vội vã bỏ chạy; chạy biến; mau chóng rời đi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撒丫子 trong tiếng Việt

  1. (tiếng địa phương) chuồn đi
  2. vội vã bỏ chạy
  3. chạy biến
  4. mau chóng rời đi

Cách đọc và ghi nhớ 撒丫子

撒丫子 được đọc là sā yā zi, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tiếng địa phương) chuồn đi; vội vã bỏ chạy; chạy biến; mau chóng rời đi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan