Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撒但

Sā dàn

撒但 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撒但 trong tiếng Việt

biến thể của 撒旦[Sa1 dan4], Satan hoặc Shaitan

Tra từ liên quan