Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撒手人寰

sā shǒu rén huán

撒手人寰 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撒手人寰 trong tiếng Việt

rời khỏi cõi trần (thành ngữ); chết

Tra từ liên quan