撒手人寰 sā shǒu rén huán 撒手人寰 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 撒手人寰 trong tiếng Việt rời khỏi cõi trần (thành ngữ); chết 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan