撒手闭眼撒手閉眼 sā shǒu bì yǎn 撒手闭眼 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 撒手闭眼 trong tiếng Việt không còn liên quan đến vấn đề nữa (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan