Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撒手闭眼撒手閉眼

sā shǒu bì yǎn

撒手闭眼 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撒手闭眼 trong tiếng Việt

không còn liên quan đến vấn đề nữa (thành ngữ)

Tra từ liên quan