Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
撑船
chēng chuán

chèo thuyền; chống sào

Cụm từ
撑腰
chēng yāo

hỗ trợ; đỡ lưng

Cụm từ
撑竿跳高
chēng gān tiào gāo

nhảy sào; cũng viết là 撐桿跳高|撑杆跳高

Cụm từ
撑竿跳
chēng gān tiào

môn nhảy sào; cũng viết là 撐桿跳|撑杆跳

Cụm từ
撑破
chēng pò

làm vỡ

Cụm từ
撑死胆大的,饿死胆小的
chēng sǐ dǎn dà de , è sǐ dǎn xiǎo de

no cho kẻ gan dạ, đói cho kẻ nhút nhát (thành ngữ)

Thành ngữ
撑死
chēng sǐ

no đến mức sắp vỡ; (khẩu ngữ) nhiều nhất

Khẩu ngữ
撑杆跳高
chēng gān tiào gāo

môn nhảy sào

Cụm từ
撑杆跳
chēng gān tiào

môn nhảy sào

Cụm từ
撑杆
chēng gān

cái sào; cái chống

Cụm từ
撑持
chēng chí

(nghĩa bóng) duy trì; chống đỡ

Cụm từ
撑拒
chēng jù

kháng cự; vùng vẫy; chống đỡ

Cụm từ
撑场面
chēng chǎng miàn

giữ thể diện; tạo vỏ bọc

Cụm từ
撑伞
chēng sǎn

cầm ô

Cụm từ
chēng

hỗ trợ; chống đỡ; đẩy hoặc di chuyển bằng sào; duy trì; mở ra hoặc giương ra; làm đầy đến mức sắp nổ

Từ vựng
xián

nhổ (đặc biệt là tóc hoặc lông); hái; ngắt; nghĩa bóng: trích (dòng từ văn bản)

Từ vựng
ruán

chà xát giữa hai tay

Từ vựng
xiàn

quả cảm; phẫn nộ

Từ vựng
捞钱
lāo qián

nghĩa đen: mò tiền; kiếm tiền bằng cách đáng chê trách; tìm cách kiếm tiền nhanh

Cụm từ
捞稻草
lāo dào cǎo

(ví von) cố đấm ăn xôi (trong tuyệt vọng); tận dụng tình huống (một cách không có lương tâm)

Cụm từ
捞油水
lāo yóu shuǐ

(khẩu ngữ) kiếm lời (thường bằng cách không chính đáng)

Khẩu ngữ
捞本
lāo běn

lấy lại tiền (đặc biệt là cờ bạc); gỡ gạc số tiền đã thua

Cụm từ
捞外快
lāo wài kuài

kiếm thêm tiền

Cụm từ
捞取
lāo qǔ

vớt lên; múc lên từ nước; kiếm chác; đạt được (bằng cách không đàng hoàng)

Cụm từ
捞什子
lāo shí zi

gánh nặng; phiền toái; cái thứ đáng ghét đó (thông tục); phiền phức

Cụm từ
捞一把
lāo yī bǎ

đầu cơ; kiếm lợi không chính đáng

Cụm từ
lāo

vớt; cào lên

Từ vựng
撇开不谈
piē kāi bù tán

bỏ qua một vấn đề (thành ngữ)

Thành ngữ
撇开
piē kāi

không quan tâm; gạt sang một bên

Cụm từ
撇号
piě hào

dấu nháy đơn

Cụm từ