Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撒哈拉以南

Sā hā lā yǐ nán

撒哈拉以南 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撒哈拉以南 trong tiếng Việt

hạ Sahara

Tra từ liên quan