Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撒丁岛撒丁島

Sā dīng Dǎo

撒丁岛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撒丁岛 trong tiếng Việt

Sardinia

Tra từ liên quan