撒哈拉沙漠
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
撒哈拉沙漠
sa mạc Sahara
Giản thể撒哈拉沙漠
Phồn thể撒哈拉沙漠
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng