Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撒哈拉沙漠

Sā hā lā Shā mò

撒哈拉沙漠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撒哈拉沙漠 trong tiếng Việt

sa mạc Sahara

Tra từ liên quan