撒哈拉以南非洲
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
撒哈拉以南非洲
châu Phi cận Sahara
Giản thể撒哈拉以南非洲
Phồn thể撒哈拉以南非洲
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng