Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撒娇撒嬌

sā jiāo

撒娇 là gì?

撒娇 [sā jiāo] có nghĩa là làm nũng; nhõng nhẽo; cư xử làm duyên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撒娇 trong tiếng Việt

  1. làm nũng
  2. nhõng nhẽo
  3. cư xử làm duyên

Cách đọc và ghi nhớ 撒娇

撒娇 được đọc là sā jiāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm nũng; nhõng nhẽo; cư xử làm duyên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan