撒娇 là gì?
撒娇 [sā jiāo] có nghĩa là làm nũng; nhõng nhẽo; cư xử làm duyên.
Nghĩa của từ 撒娇 trong tiếng Việt
- làm nũng
- nhõng nhẽo
- cư xử làm duyên
Cách đọc và ghi nhớ 撒娇
撒娇 được đọc là sā jiāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm nũng; nhõng nhẽo; cư xử làm duyên”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .