Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
攻击
gōng jī

tấn công; buộc tội; chỉ trích; cuộc tấn công (khủng bố hoặc quân sự)

Cụm từ
攻打
gōng dǎ

tấn công (kẻ địch)

Cụm từ
攻心
gōng xīn

tấn công tâm lý; cố gắng làm mất tinh thần; cố gắng thu phục; cố gắng thuyết phục; (y học cổ truyền) rơi vào hôn mê hoặc sững sờ do cảm xúc quá độ

Cụm từ
攻坚克难
gōng jiān kè nán

giải quyết vấn đề nan giải và vượt qua thách thức

Cụm từ
攻坚
gōng jiān

tấn công vị trí kiên cố; (bóng) tập trung nỗ lực vào phần đặc biệt khó khăn của nhiệm vụ

Cụm từ
攻城略地
gōng chéng lüè dì

công thành đoạt đất (thành ngữ)

Thành ngữ
攻城木
gōng chéng mù

xe công thành

Cụm từ
攻城
gōng chéng

vây hãm (một thị trấn)

Cụm từ
攻取
gōng qǔ

tấn công và chiếm lấy

Cụm từ
攻占
gōng zhàn

chiếm quyền kiểm soát (vị trí địch); (nghĩa bóng) chiếm lấy; dành được (giải thưởng, kiểm soát thị trường, v.v.)

Cụm từ
攻势
gōng shì

(quân sự) tấn công

Cụm từ
攻其无备
gōng qí wú bèi

xem 出其不意,攻其不備|出其不意,攻其不备[chu1 qi2 bu4 yi4 , gong1 qi2 bu4 bei4]

Cụm từ
攻其不备
gōng qí bù bèi

xem 出其不意,攻其不備|出其不意,攻其不备[chu1 qi2 bu4 yi4 , gong1 qi2 bu4 bei4]

Cụm từ
攻入
gōng rù

xâm nhập; ghi bàn (thể thao)

Cụm từ
攻克
gōng kè

chiếm được; chinh phục; khắc phục; giải quyết

Cụm từ
攻伐
gōng fá

tấn công; tập kích; (thuốc) mạnh

Cụm từ
gōng

tấn công; buộc tội; nghiên cứu

Từ vựng

một loại trang sức bằng kim loại hoặc ngọc đeo thời cổ đại để xua đuổi tà ma

Từ vựng
改头换面
gǎi tóu huàn miàn

thay đổi bề ngoài nhưng bên trong vẫn như cũ (mang tính chỉ trích) (thành ngữ); (Đài Loan) (không chỉ trích) thay đổi đáng kể; trải qua biến đổi

Thành ngữ
改革开放
gǎi gé kāi fàng

cải cách và mở cửa ra thế giới bên ngoài; ám chỉ chính sách của Đặng Tiểu Bình từ khoảng năm 1980

Cụm từ
改革进程
gǎi gé jìn chéng

quá trình cải cách

Cụm từ
改革者
gǎi gé zhě

nhà cải cách

Cụm từ
改革派
gǎi gé pài

đảng phái cải cách

Cụm từ
改革家
gǎi gé jiā

nhà cải cách

Cụm từ
改革
gǎi gé

cải cách; LT:次[ci4],種|种[zhong3],項|项[xiang4]

Cụm từ
改隶
gǎi lì

(của một đơn vị) chuyển sang trực thuộc (cơ quan khác)

Cụm từ
改错
gǎi cuò

sửa lỗi

Cụm từ
改锥
gǎi zhuī

cây tua vít; LT:把[ba3]

Cụm từ
改邪归正
gǎi xié guī zhèng

sửa đổi cách sống (thành ngữ); làm lại cuộc đời

Thành ngữ
改选
gǎi xuǎn

tái bầu cử; bầu lại

Cụm từ