Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
改革者

gǎi gé zhě

改革者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 改革者 trong tiếng Việt

nhà cải cách

Tra từ liên quan