Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
改隶改隸

gǎi lì

改隶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 改隶 trong tiếng Việt

(của một đơn vị) chuyển sang trực thuộc (cơ quan khác)

Tra từ liên quan