Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
改选改選

gǎi xuǎn

改选 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 改选 trong tiếng Việt

tái bầu cử; bầu lại

Tra từ liên quan