Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
改革

gǎi gé

改革 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 改革 trong tiếng Việt

cải cách; LT:次[ci4],種|种[zhong3],項|项[xiang4]

Tra từ liên quan