Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
改锥改錐

gǎi zhuī

改锥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 改锥 trong tiếng Việt

  1. cây tua vít
  2. LT:把[ba3]
Tra từ liên quan