Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
改革进程改革進程

gǎi gé jìn chéng

改革进程 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 改革进程 trong tiếng Việt

quá trình cải cách

Tra từ liên quan