Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
改邪归正改邪歸正

gǎi xié guī zhèng

改邪归正 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 改邪归正 trong tiếng Việt

sửa đổi cách sống (thành ngữ); làm lại cuộc đời

Tra từ liên quan