Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
减压
jiǎn yā

giảm áp lực; thư giãn

Cụm từ
减噪
jiǎn zào

giảm tiếng ồn

Cụm từ
减员
jiǎn yuán

giảm số lượng nhân sự; trải qua việc giảm số lượng nhân sự

Cụm từ
减去
jiǎn qù

dấu trừ; trừ

Cụm từ
减半
jiǎn bàn

giảm một nửa

Cụm từ
减削
jiǎn xuē

giảm; bớt

Cụm từ
减刑
jiǎn xíng

giảm hình phạt; rút ngắn hoặc giảm án (tư pháp)

Cụm từ
减分
jiǎn fēn

trừ điểm; mất điểm

Cụm từ
减免
jiǎn miǎn

giảm hoặc miễn (thuế, hình phạt, tiền thuê, học phí, v.v.)

Cụm từ
减价
jiǎn jià

giảm giá; chiết khấu; hạ giá; việc giảm giá

Cụm từ
减俸
jiǎn fèng

giảm lương; giảm tiền công

Cụm từ
减低速度
jiǎn dī sù dù

giảm tốc; giảm tốc độ

Cụm từ
减低
jiǎn dī

hạ; giảm

Cụm từ
jiǎn

hạ; thấp; giảm; trừ; giảm bớt

Từ vựng
zhǔ

cù lao; bờ

Từ vựng
涣然冰释
huàn rán bīng shì

(thành ngữ) tan biến; tiêu tan; biến mất

Thành ngữ
涣然
huàn rán

như tan chảy

Cụm từ
涣散
huàn sàn

lỏng lẻo; chểnh mảng; lơ là; không có tổ chức

Cụm từ
huàn

tan biến; hoà tan

Từ vựng
shěn

biến thể cũ của 瀋|沈[shen3]

Từ vựng
yuān

biến thể của 淵|渊[yuan1]

Từ vựng

biến thể tiếng Nhật của 溪[xi1]

Từ vựng

biến thể tiếng Nhật của 澀|涩[se4]

Từ vựng
shè

biến thể tiếng Nhật của 涉[she4]

Từ vựng

chữ Nhật của 濟|济

Từ vựng

chữ Nhật của 渴

Từ vựng
清党
qīng dǎng

thanh trừng đảng phái loại bỏ phần tử không mong muốn

Cụm từ
清点帐目
qīng diǎn zhàng mù

kiểm tra sổ sách; kiểm kê

Cụm từ
清点
qīng diǎn

kiểm tra; lập bảng kiểm kê

Cụm từ
清丽
qīng lì

(văn chương, phong cảnh, phụ nữ, v.v.) duyên dáng; tao nhã; quyến rũ; xinh đẹp

Cụm từ