Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
减俸減俸

jiǎn fèng

减俸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 减俸 trong tiếng Việt

giảm lương; giảm tiền công

Tra từ liên quan