Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涣散渙散

huàn sàn

涣散 là gì?

涣散 [huàn sàn] có nghĩa là lỏng lẻo; chểnh mảng; lơ là; không có tổ chức.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涣散 trong tiếng Việt

  1. lỏng lẻo
  2. chểnh mảng
  3. lơ là
  4. không có tổ chức

Cách đọc và ghi nhớ 涣散

涣散 được đọc là huàn sàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lỏng lẻo; chểnh mảng; lơ là; không có tổ chức”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan