涣散 là gì?
涣散 [huàn sàn] có nghĩa là lỏng lẻo; chểnh mảng; lơ là; không có tổ chức.
Nghĩa của từ 涣散 trong tiếng Việt
- lỏng lẻo
- chểnh mảng
- lơ là
- không có tổ chức
Cách đọc và ghi nhớ 涣散
涣散 được đọc là huàn sàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lỏng lẻo; chểnh mảng; lơ là; không có tổ chức”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .